civic duty

Học thuật
Thân thiện
civic duty

Voting in an election is an important civic duty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bổn phận công dân, trách nhiệm công dân: Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm một người với tư cách thành viên của một cộng đồng hoặc xã hội. Đây những hành động được kỳ vọng để đóng góp vào lợi ích chung duy trì sự vận hành của xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voting is considered a fundamental civic duty in a democracy. (Bỏ phiếu được coi một bổn phận công dân cơ bản trong một nền dân chủ.)
    • Paying taxes and serving on a jury are examples of civic duty. (Đóng thuế tham gia bồi thẩm đoàn những dụ về trách nhiệm công dân.)
    • He felt a strong sense of civic duty to volunteer in his local community. (Anh ấy cảm thấy một ý thức mạnh mẽ về bổn phận công dân khi tình nguyện tham gia vào cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulfill one's civic duty": hoàn thành bổn phận công dân của ai đó.

    • Every citizen should strive to fulfill their civic duty. (Mọi công dân nên cố gắng hoàn thành bổn phận công dân của mình.)
  • "a call to civic duty": lời kêu gọi thực hiện trách nhiệm công dân.

    • The mayor's speech was a powerful call to civic duty. (Bài phát biểu của thị trưởng một lời kêu gọi thực hiện trách nhiệm công dân mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Civic responsibility (n): trách nhiệm công dân (thường dùng thay thế với nghĩa tương tự).
    • Keeping public spaces clean is a civic responsibility. (Giữ gìn không gian công cộng sạch sẽ một trách nhiệm công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Citizen's obligation: nghĩa vụ của công dân.
  • Public duty: nghĩa vụ công.
Thành ngữ liên quan
  • To do one's part: làm phần việc của mình (thường trong ngữ cảnh cộng đồng).
    • We all need to do our part as a civic duty. (Tất cả chúng ta cần làm phần việc của mình như một bổn phận công dân.)
civic duty

Voting in an election is an important civic duty.

Noun
  1. bổn phận (hay trách nhiệm) của một công dân

Từ đồng nghĩa